Liên Hệ Tư Vấn

Vui lòng điền đầy đủ thông tin bên dưới

DJI Dock 4
media_image0
media_image1
media_image2
media_image3
media_image4
media_image5

DJI Dock 4

DJI Dock 4 thay pin chỉ trong 25 giây, đáp ứng nhu cầu vận hành tự động 24/7, dù là nhiệm vụ khẩn cấp hay hoạt động liên tục. DJI Matrice 5TD được trang bị camera góc rộng, camera hồng ngoại, radar sóng milimet, LiDAR và AI có khả năng nhận diện 17 loại đối tượng. DJI O4 Ground Station mở rộng khả năng vận hành tại các khu vực phức tạp, trong khi quy trình vận hành ứng dụng AI trên DJI FlightHub 2 giúp tối ưu hóa mọi hoạt động.

Thiết bị/ phụ kiện tương thích

Thông Số Kỹ Thuật

I. DOCK - TỔNG QUAN

Tên sản phẩm
DJI Dock 4
Tổng khối lượng
66 kg (không bao gồm pin trong ngăn pin, không bao gồm máy bay)Khối lượng sản phẩm thực tế có thể thay đổi do khác biệt về vật liệu theo lô và các yếu tố bên ngoài.
Kích thước
Nắp Dock mở: 1750×640×550 mm (L×W×H)
Nắp Dock đóng: 639×640×836 mm (L×W×H)Tất cả dữ liệu bao gồm chiều cao của cảm biến tốc độ gió (145 mm) và các giá đỡ đế lắp đặt (69 mm).
Điện áp vào
100-240 V (AC), 50/60 Hz
Công suất vào
Max 2000 W
Nhiệt độ vận hành
-40° to 50° C (-40° to 122° F)
Cấp bảo vệ
IP56
Độ cao vận hành tối đa
5000 m
Số lượng máy bay chứa trong Dock
1
Tốc độ gió tối đa cho phép hạ cánh
12 m/s
Trạm base RTK
Được hỗ trợ thông qua DJI O4 Ground Station
Được hỗ trợ thông qua DJI O4 Ground Station

II. DOCK - HIỆU SUẤT SẠC

Phương pháp sạc
Thay pin + sạc không dây
Thời gian thay pin
< 25 sKhoảng thời gian từ khi nắp Dock đóng hoàn toàn đến khi hoàn tất thay pin. Được đo trong môi trường thử nghiệm có kiểm soát và chỉ mang tính tham khảo.
Thời gian chuyển tiếp nhiệm vụ
< 45 sKhoảng thời gian từ khi máy bay hạ cánh sau chuyến bay trước đến khi hoàn tất thay pin và cất cánh trở lại. Được đo trong môi trường thử nghiệm có kiểm soát và chỉ mang tính tham khảo.
Số lượng pin tối đa được lưu trữ trong ngăn
3Dock có bốn ngăn pin, mỗi ngăn được thiết kế để chứa một pin. Để cơ chế thay pin hoạt động đúng, tại mọi thời điểm không được có quá ba trong bốn ngăn chứa pin.
Số lượng kênh sạc song song tối đa
2
Điện áp ra
Điện áp đầu ra mỗi kênh: 15-25.8 V DC
Thời gian sạc
Thời gian sạc mỗi pin: 27 phútThời gian cần để sạc pin trong ngăn pin từ mức 15% lên 95% trong môi trường 25° C (77° F).

III. DOCK - TRUYỀN VIDEO

Tần số hoạt động
Kết nối Wi-Fi tốc độ cao:
2.4000-2.4835 GHz: < 23 dBm (IC), < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.7250-5.8500 GHz: < 23 dBm (IC/SRRC), < 14 dBm (CE)

Hệ thống truyền DJI O4 Enterprise:
Được hỗ trợ thông qua DJI O4 Ground StationCác băng tần hoạt động được hỗ trợ và khả năng sử dụng tương ứng thay đổi tùy quốc gia/khu vực. Để biết chi tiết, vui lòng tham khảo luật và quy định địa phương.
Ăn ten
Kết nối Wi-Fi tốc độ cao: Chụp đơn antenna
Hệ thống truyền DJI O4 Enterprise: Tích hợp trong Trạm mặt đất O4

IV. DOCK - HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

Loại điều hoà không khí
Điều hòa không khí sử dụng máy nén
Điện áp hoạt động
48 V DC

V. DOCK - ẮC QUY DỰ PHÒNG

Phương pháp cấp nguồn dự phòng
Nguồn điện dự phòng được cung cấp bởi pin máy bay đặt trong ngăn pin của Dock.
Dung lượng ắc quy
12138 mAh
Điện áp ra
21.42 V
Loại ắc quy
LiNiMnCoO2
Thời gian làm việc
Thời gian hoạt động của mỗi pin: xấp xỉ 4.5 hours
Hỗ trợ cấp nguồn tuần tự qua ba pinĐược đo trong môi trường 25° C (77° F), với pin dự phòng được xả từ 90% xuống 10%. Sau khi mất điện, Dock không hỗ trợ các chức năng như sạc máy bay, vận hành điều hòa và gia nhiệt cảm biến tốc độ gió. Vui lòng khôi phục nguồn điện kịp thời.

VI. DOCK - TRUY CẬP MẠNG INTERNET

Truy cập mạng
Được hỗ trợ (yêu cầu kết nối với Trạm mặt đất DJI O4)
4G
Yêu cầu sử dụng cùng DJI Cellular Dongle 2 (được lắp trên DJI O4 Ground Station).

VII. DOCK - CẢM BIẾN

Cảm biến gió
Được hỗ trợ
Cảm biến mưa
Được hỗ trợ
Cảm biến nhiệt độ môi trường
Được hỗ trợ
Cảm biến nhiệt độ bên trong Dock
Được hỗ trợ
Cảm biến độ ẩm bên trong Dock
Được hỗ trợ

VIII. DOCK - CAMERA AN NIN BÊN NGOÀI

Độ phân giải
1920×1080
Trường nhìn
151°
Đèn phụ trợ
Đèn màu trắng

IX. DOCK - CAMERA AN NINH BÊN TRONG

Độ phân giải
1920×1080
Trường nhìn
151°
Đèn phụ trợ
Đèn màu trắng

X. DOCK - CHỐNG SÉT

Cổng cấp nguồn AC
20 kA (giá trị định mức), đáp ứng các yêu cầu về cấp bảo vệ Type 2 theo EN 61643-11 và Class II theo IEC 61643-1.
Cổng Ethernet
10 kA (Itotal – tổng dòng điện), đáp ứng các yêu cầu về cấp bảo vệ Category C theo tiêu chuẩn EN/IEC 61643-21.

XI. DOCK - PHẦN MỀM HỖ TRỢ

Ứng dụng
Ứng dụng DJI Enterprise (dùng để thiết lập tại chỗ, kiểm tra, vận hành từ xa, xem trực tiếp và điều phối drone bằng một chạm)
Nền tảng đám mây
FlightHub 2
FlightHub 2 On-Premises Version
FlightHub 2 FlightHub Sync
DJI Cloud API

XII. O4 GROUND STATION - TỔNG QUÁT

Kích thước
170×170×352 mm
Khối lượng
2.68 kg
Nhiệt độ vận hành
Kết nối trực tiếp với nguồn điện DJI Dock: -40° to 55° C (-40° to 131° F)Giới hạn trên 55° C (131° F) đã tính đến bức xạ mặt trời. Ở -40° C (-40° F), thiết bị yêu cầu môi trường không có gió; không hỗ trợ tự khởi động lại sau khi tắt trong điều kiện có gió. Sau khi bảo quản hoặc vận hành ở nhiệt độ khắc nghiệt, hãy để pin dự phòng bên trong trở về khoảng 0° đến 45° C (32° đến 113° F) trước khi sạc.
Kích hoạt tự động PoE
Khi kết nối với cổng PoE của DJI Dock 4, thiết bị sẽ tự động khởi động khi được cắm kết nối hoặc khi nguồn điện được khôi phục.
Làm ấm trong điều kiện thời tiết lạnh
Được hỗ trợ
Cấp bảo vệ
IP67Vui lòng tuân thủ các yêu cầu nêu trong hướng dẫn về cấp bảo vệ IP67. Được đo trong môi trường có kiểm soát. Cấp IP không có hiệu lực vĩnh viễn và có thể giảm do hao mòn sản phẩm.
Khi Trạm mặt đất O4 được lắp gần Dock, sử dụng cáp Ethernet đi kèm trong hộp. Khi lắp ở xa hơn, sử dụng đầu nối cổng Ethernet chống nước đi kèm. Cáp phải là cáp xoắn đôi chống nước dùng ngoài trời Cat 6 trở lên, có đường kính ngoài 5,5 đến 6,5 mm. Lắp ống ruột gà và nút ống ruột gà, bấm đầu nối RJ45 và siết chặt đai ốc đầu nối.
Đảm bảo tất cả nắp cao su của cổng và bộ tản nhiệt của DJI Cellular Dongle 2 được lắp đúng cách. Các vít của cổng WAN/LAN không sử dụng phải được siết chặt hoàn toàn.

XIII. O4 GROUND STATION - BỘ NHẬN GNSS

Tần số GNSS
GPS: L1C/A, L2C, L5
BDS: B1I, B2I, B3I, B1C, B2a, B2b
GALILEO: E1, E5a, E5b, E6
GLONASS: L1, L2
QZSS: L1C/A, L2C, L5
L-Band
Cấp chính xác hệ thống
Theo phương ngang: 1.0 cm (RMS) + 1 ppm
Theo phương đứng: 3.0 cm (RMS) + 1 ppmYêu cầu hiệu chuẩn RTK. Độ chính xác đo phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Giá trị này được xác định trong điều kiện bình thường với tầm nhìn không bị che khuất, phân bố vệ tinh tốt, hoạt động tầng điện ly thấp và không có nhiễu điện từ hoặc hiệu ứng đa đường.

XIV. O4 GROUND STATION - TRUYỀN VIDEO

Truyền video
DJI O4 Enterprise Enhanced Video Transmission System
Tần số hoạt động và công suất truyền
902–928 MHz: < 30 dBm (IC), < 16 dBm (MIC).
2,400–2,4835 GHz: < 33 dBm (IC), < 20 dBm (CE/SRRC/MIC).
5,150–5,250 GHz: < 21 dBm (IC).
5,170–5,250 GHz: < 23 dBm (CE).
5,725–5,850 GHz: < 33 dBm (IC), < 14 dBm (CE), < 30 dBm (SRRC).Tần số hoạt động được phép thay đổi tùy quốc gia và khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Ăn ten
Ăng-ten định hướng ngoài OcuSync 4 Pro: 4 chiếc.
Ăng-ten định hướng trong OcuSync 4 Pro: 8 chiếc.
* Băng tần 2,4 GHz / 5,2 GHz / 5,8 GHz: 2T4R (2 bộ phát, 4 bộ thu).
* Băng tần dưới 2 GHz (Sub-2G): 2T2R (2 bộ phát, 2 bộ thu).
Ăng-ten 4G: 2 chiếc.Tần số hoạt động được phép thay đổi tùy quốc gia và khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Truy cập mạng
Kết nối Ethernet: Cổng Ethernet thích ứng. Khuyến nghị sử dụng mạng Gigabit, với băng thông tải lên và tải xuống > 20 Mbps, ưu tiên > 40 Mbps (khi không kết nối các thiết bị ngoại vi khác) và độ trễ mạng ≤ 100 ms để mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn.*
Kết nối 4G: Yêu cầu sử dụng DJI Cellular Dongle 2.*** Nếu không đáp ứng các yêu cầu này, thiết bị có thể mất kết nối hoặc hình ảnh truyền trực tiếp bị giật.
** Bán riêng. Dịch vụ này không khả dụng tại một số quốc gia/khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý địa phương để biết chi tiết.

XV. O4 GROUND STATION - THÔNG SỐ ĐIỆN

Giao tiếp nguồn
Ethernet Port (PoE)
WAN: PoE-in
LAN: PoE-in
Yêu cầu cáp mạng
Cáp mạng Cat 6 trở lên, sử dụng ngoài trời, loại cáp xoắn đôi chống nước; chiều dài tối đa 80 m; đường kính ngoài 5,5–6,5 mm.Để giảm nguy cơ mất khả năng chống nước và các vấn đề về độ tin cậy khác, hãy sử dụng cáp Ethernet đi kèm DJI Dock đối với đoạn cáp dài dưới 5 m tính từ Dock.
Công suất tiêu thụ
Khi sử dụng với DJI Dock 4:
Công suất tiêu thụ tối đa (bao gồm hệ thống sưởi): 65 W.
Công suất tiêu thụ điển hình (không bao gồm hệ thống sưởi): 17,1 W.
Chế độ công suất thấp: 7 W.*** Được đo trong môi trường thử nghiệm có kiểm soát và chỉ mang tính tham khảo. Công suất tiêu thụ thực tế có thể cao hơn khi tính đến tổn hao của nguồn điện.
** Không khuyến nghị sử dụng chế độ công suất thấp ở nhiệt độ từ -40° đến -20° C (-40° đến -4° F).

Pin dự phòng
Loại pin: Lithium-ion (Li-ion).
Dung lượng: 3.250 mAh.
Năng lượng: 23,4 Wh.
Thời gian hoạt động của pin dự phòng (ở điều kiện nhiệt độ phòng)
Chế độ bảo toàn pin được kích hoạt mặc định khi thiết bị được cấp nguồn qua PoE. Trong trường hợp mất điện đột ngột, thời gian hoạt động dự phòng ước tính là 45 phút.Chế độ bảo toàn pin: khi được cấp nguồn qua PoE, hệ thống duy trì điện áp pin trong khoảng 7,0 V đến 7,4 V. Nếu điện áp pin khi lắp vào vượt quá 7,5 V, hệ thống sẽ xả pin xuống ngưỡng an toàn trước khi chuyển sang chế độ bảo toàn; pin sẽ không được sạc đầy.
Hiệu suất xả pin có thể giảm ở nhiệt độ thấp, làm giảm thời gian hoạt động thực tế.

Sạc pin dự phòng
Hỗ trợ sạc PD: 9 V hoặc 12 V. Khuyến nghị sử dụng bộ sạc di động DJI 65W trước khi triển khai.
Thời gian hoạt động ước tính khi sạc đầy: Khoảng 2 giờ.
Thời gian sạc (với bộ sạc PD 65 W): Khoảng 2,5 giờ.Chỉ hỗ trợ sạc bằng bộ sạc 5 V khi thiết bị đã tắt nguồn.
Chỉ hỗ trợ sạc khi nhiệt độ cell pin nằm trong khoảng 0° đến 55° C (32° đến 131° F).

Bảo vệ chống sét cổng Ethernet
Cổng WAN/LAN: Giao diện Ethernet hỗ trợ bảo vệ chống sét lan truyền với dòng xả tổng tối đa 10 kA, đáp ứng yêu cầu cấp bảo vệ Category C theo tiêu chuẩn EN/IEC 61643-21.Khả năng chống xung điện phụ thuộc vào khả năng và độ tin cậy của hệ thống tiếp địa. Để giảm thiểu nguy cơ xung điện, hãy đảm bảo hệ thống tiếp địa được thực hiện đúng cách khi lắp đặt.

XVI. O4 GROUND STATION - PHẦN MỀM HỖ TRỢ

Phần mềm hỗ trợ
Ứng dụng DJI Enterprise (dùng để thiết lập tại chỗ, kiểm tra, vận hành từ xa, xem trực tiếp và điều phối drone bằng một chạm)
Nền tảng đám mây
FlightHub 2
FlightHub 2 On-Premises Version
FlightHub 2 FlightHub Sync
Nền tảng đám mây bên thứ ba được phát triển dựa trên DJI Cloud API
Hỗ trợ thiết bị ngoài
Giao thức camera được hỗ trợ: ONVIF và GB/T 28181.
Khả năng xử lý luồng video: Hỗ trợ đồng thời tối đa 4 luồng video 1080p chuẩn mã hóa H.264.Camera và cổng WAN của Trạm mặt đất DJI O4 phải được kết nối với cùng một switch mạng phía trên. Để biết chi tiết, xem Hướng dẫn cấu hình camera IP của Trạm mặt đất DJI O4.
Hệ sinh thái mở
ESDK 2.0

XVII. MÁY BAY - TỔNG QUAN

Tên sản phẩm
DJI Matrice 5TD
Khối lượng
2600 gGiá trị này bao gồm khối lượng pin, cánh quạt và thẻ microSD, nhưng không bao gồm tải trọng bên thứ ba. Khối lượng thực tế có thể thay đổi do khác biệt về vật liệu theo lô và các yếu tố bên ngoài.
Khối lượng cất cánh tối đa
3050 g
Kích thước
393×477×230 mm (L×W×H, khôgn tính cánh)
Đường chéo
Chiều dài cơ sở đường chéo: 549 mm
Tốc độ lên thẳng tối đa
6 m/s
Tốc độ xuống thẳng tối đa
6 m/s
Tốc độ bay ngang tối đa (ở mực nước biển, không có gió)
21 m/sHiện tại, chỉ các tác vụ FlyTo (Bay đến điểm mục tiêu) hỗ trợ tốc độ bay tối đa 21 m/s. Ở các chế độ khác, tốc độ bay tối đa là 15 m/s.
Tốc độ gió cản tối đa
12 m/s
Độ cao vận hành tối đa
6500 mMáy bay không mang tải trọng.
Độ cao cất cánh tối đa khi mang đầy tải
4500 m
Thời gian vận hành tối đa
59 phútĐược đo trong các điều kiện sau: môi trường phòng thí nghiệm không có gió ở độ cao 20 m so với mực nước biển, máy bay bay về phía trước không mang tải trọng với tốc độ không đổi 15 m/s từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể thay đổi tùy môi trường, việc sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
Thời gian bay treo tối đa
55 phútĐược đo khi máy bay bay treo trong môi trường không có gió ở độ cao 20 m so với mực nước biển và từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể thay đổi tùy môi trường, việc sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
Bán kính hoạt động tối đa
10 kmĐược đo trong môi trường khoảng 25° C (77° F), với mức pin an toàn 15%, không có gió, tốc độ bay khứ hồi khoảng 15 m/s và thời gian bay treo không tải 25 phút. Kết quả có thể thay đổi tùy môi trường, việc sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
Khoảng cách bay tối đa
53 kmĐược đo khi máy bay bay với tốc độ không đổi 15 m/s trong môi trường không có gió ở độ cao 20 m so với mực nước biển và từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể thay đổi tùy môi trường, việc sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
Góc chúc ngóc tối đa
25°Hiện tại chỉ hỗ trợ Chế độ thông thường.
Tốc độ góc tối đa
75°/sHiện tại chỉ hỗ trợ Chế độ thông thường.
GNSS
GPS + Galileo + BeiDou + QZSS + GLONASS
Độ chính xác bay treo (không gió hoặc gió nhẹ)
Theo phương đứng:
±0.1 m (với định vị bằng hình ảnh)
±0.04 m (với định vị RTK)

Theo phương ngang:
±0.3 m (với định vị bằng hình ảnh)
±0.02 m (với định vị RTK)
Nhiệt độ vận hành
-40° đến 50° C (-40° to 122° F)
Cấp bảo vệ
IP55
Mã hiệu động cơ
3409.6
Mã hiệu cánh
Cánh quạt gập 1564F độ ồn thấp, chống đóng băng.
Mô đun RTK
Tích hợp trên máy bay
Đèn nháy
Tích hợp trên máy bay
Đèn cảnh báo
Đèn cảnh báo đa màu có thể tùy chỉnh, tích hợp ở mặt dưới máy bay
Điểm gắn phụ kiện
Hai ở hai bên và một ở phía trênYêu cầu sử dụng Ngàm phụ kiện Matrice 5TD.

XVIII. MÁY BAY - CẢM BIẾN

Loại cảm biến
Hệ thống thị giác màu hai mắt đa hướng; LiDAR xoay ngang; cảm biến đo khoảng cách hồng ngoại 3D hướng xuống; and radar mmWave hướng trước, hướng lên và hướng xuống
Phía trước
Phạm vi đo: 0.5 m to 25 m
Phạm vi phát hiện: 0.5 m to 200 m
Tốc độ cảm biến hiệu dụng: Tốc độ bay ≤ 15 m/s
FOV: Theo phương ngang 95°, Theo phương đứng 90°
Phía sau
Phạm vi đo: 0.5 m to 25 m
Tốc độ cảm biến hiệu dụng: Tốc độ bay ≤ 15 m/s
FOV: Theo phương ngang 95°, Theo phương đứng 90°
Bên hông
Phạm vi đo: 0.5 m to 25 m
Tốc độ cảm biến hiệu dụng: Tốc độ bay ≤ 15 m/s
FOV: Theo phương ngang 90°, Theo phương đứng 90°
Phía trên
Phạm vi đo: 0.5 m to 20 m
Tốc độ cảm biến hiệu dụng: Tốc độ bay ≤ 10 m/s
FOV: trước và sau 95°,  trái và phải 90°
Phía dưới
Phạm vi đo: 0.5 m to 20 m
Tốc độ cảm biến hiệu dụng: Tốc độ bay ≤ 8 m/s
FOV: trước và sau 90°, trái và phải 95°
Môi trường vận hành
Phía trước, phía sau, bên trái, bên phải và phía trên: Bề mặt có các hoa văn/đặc điểm dễ nhận biết và điều kiện ánh sáng đầy đủ (độ rọi > 0,1 lux).
Phía dưới: Bề mặt phản xạ khuếch tán có các hoa văn/đặc điểm dễ nhận biết, độ phản xạ khuếch tán > 20% (ví dụ: tường, cây cối, người) và điều kiện ánh sáng đầy đủ (độ rọi > 0,1 lux).
LiDAR xoay
Phạm vi đo tiêu chuẩn: 110 m @ 100.000 lux, với mục tiêu có độ phản xạ 10%.
Phạm vi đo đối với đường dây điện: 32 m @ 30° @ 35.000 lux, đối với dây nhôm lõi thép bện đường kính 21,6 mm, khi thân máy bay nghiêng tương đối 30° sang trái hoặc phải.
19 m @ 30° @ 35.000 lux, đối với cáp cao su màu đen đường kính 11 mm (bề mặt có bụi bẩn), khi thân máy bay nghiêng tương đối 30° sang trái hoặc phải.
Trường nhìn (FOV): 360° (phương ngang), 59° (phương đứng).
Tần số điểm: 250.000–460.000 điểm/giây.
Bước sóng laser: 940 nm.
Phân loại an toàn laser: Class 1 (IEC 60825-1:2014).
Cảm biến hồng ngoại 3D hướng xuống
Phạm vi đo: 0,3–8 m (độ phản xạ > 10%).
Trường nhìn (FOV): 60° ở phía trước và phía sau, 60° ở bên trái và bên phải.
Radar sóng milimet
FOV: Theo phương đứng 90°, theo phương ngang 90°.
Radar sóng milimet phía trước: Phạm vi đo 40 m đối với cáp cao su màu đen đường kính 12 mm nằm trực tiếp phía trước.
Radar sóng milimet phía trên và phía dưới: Phạm vi đo 20 m đối với cáp cao su màu đen đường kính 12 mm nằm trực tiếp phía trước.Chức năng radar mmWave có thể không khả dụng hoặc bị hạn chế tại một số quốc gia hoặc khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.

XIX. MÁY BAY - TRUYỀN VIDEO

Hệ thống truyền video
Hệ thống truyền dẫn video nâng cao DJI O4 Enterprise
Chất lượng xem trực tiếp
1080p/30fps (with DJI Dock 4)
Công suất phát truyền video (EIRP)
DJI O4 Enterprise Enhanced Video Transmission System:
902-928 MHz: < 30 dBm (IC), < 16 dBm (MIC)
1.430-1.444 GHz: < 35 dBm (SRRC)
2.400-2.4835 GHz: < 33 dBm (IC), < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.150-5.250 GHz: < 21 dBm (IC)
5.170-5.250 GHz: < 23 dBm (CE)
5.725-5.850 GHz: < 33 dBm (IC), < 14 dBm (CE), < 30 dBm (SRRC)

Kết nối Wi-Fi tốc độ cao (802.11a/b/g/n/ac/ax):
2.4000-2.4835 GHz: < 23 dBm (IC), < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.7250-5.8500 GHz: < 23 dBm (IC/SRRC), < 14 dBm (CE)Các băng tần hoạt động được hỗ trợ và khả năng sử dụng tương ứng thay đổi tùy quốc gia/khu vực. Để biết chi tiết, vui lòng tham khảo luật và quy định địa phương.
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu)
IC: 40 km
SRRC: 25 km
CE/MIC: 12 kmĐược đo trong môi trường ngoài trời không có vật cản và không bị nhiễu. Dữ liệu trên thể hiện phạm vi liên lạc xa nhất đối với chuyến bay một chiều, không quay về theo từng tiêu chuẩn. Luôn chú ý các nhắc nhở RTH trong DJI FlightHub 2 trong khi bay.
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, có nhiễu)
Nhiễu mạnh (khu vực trung tâm thành phố): 2.5-5 km
Nhiễu trung bình (khu vực ngoại ô): 5-15 km
Nhiễu thấp (ngoại ô xa/bờ biển): 15-32 kmDữ liệu được kiểm thử theo tiêu chuẩn IC trong môi trường không có vật cản và mức nhiễu điển hình. Chỉ dùng để tham khảo và không đảm bảo về khoảng cách bay thực tế.
Khoảng cách truyền tối đa (có vật cản, có nhiễu)
Mức độ nhiễu thấp, vật cản là công trình: khoảng 0–1 km.
Mức độ nhiễu thấp, vật cản là thảm thực vật: khoảng 1–5 km.Dữ liệu được kiểm thử theo tiêu chuẩn IC trong môi trường có vật cản và mức nhiễu điển hình. Chỉ dùng để tham khảo và không đảm bảo về khoảng cách bay thực tế.
Tốc độ tải xuống tối đa
20 MB/s (khi sử dụng Hệ thống truyền dẫn video nâng cao DJI O4 Enterprise).
80 MB/s (thông qua kết nối Wi-Fi tốc độ cao).Được đo trong phòng thí nghiệm ở khoảng cách gần, không nhiễu, tại các quốc gia/khu vực hỗ trợ băng tần kép 2,4 GHz/5,8 GHz. Tốc độ tải xuống có thể thay đổi; tham khảo trải nghiệm thực tế. Tải xuống qua kênh Wi-Fi tốc độ cao tự động bắt đầu sau khi drone hạ cánh tại Dock và yêu cầu thẻ SD đi kèm. 80 MB/s là tốc độ truyền tối đa đối với các tệp lớn như video; tốc độ truyền có thể giảm khi truyền các tệp nhỏ như ảnh.
Độ trễ thấp nhất
Độ trễ truyền dữ liệu từ máy bay đến nền tảng đám mây DJI FlightHub 2: 160 ms (mili giây).Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Độ trễ thực tế phụ thuộc vào điều kiện mạng và cấu hình máy tính.
Ăng-ten
8 ăng-ten
Băng tần 2,4 GHz / 5,2 GHz / 5,8 GHz: 2T4R (2 bộ phát, 4 bộ thu).
Băng tần dưới 2 GHz (Sub-2G): 2T2R (2 bộ phát, 2 bộ thu).Tần số hoạt động được phép thay đổi tùy quốc gia và khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Khác
Tích hợp 2 mô-đun 4G.
Mức tiêu thụ dữ liệu: ≤ 2,25 GB/30 phút (khi sử dụng cơ chế truyền dẫn dự phòng với 2 SIM hoạt động đồng thời).4G không được hỗ trợ tại một số quốc gia hoặc khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý địa phương để biết chi tiết.

XX. MÁY BAY - BỘ NHỚ

Thẻ nhớ được hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ microSD có chuẩn U3/Class 10/V30 trở lên. Danh sách các thẻ microSD được khuyến nghị sử dụng được liệt kê bên dưới.
Thẻ microSD khuyến nghị
Lexar SILVER PLUS 64GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar SILVER PLUS 128GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar SILVER PLUS 256GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar SILVER PLUS 512GB U3 A2 V30 microSDXC

XXI. MÁY BAY - PIN

Dung lượng
12138 mAh
Điện áp
21.42 V
Điện áp sạc tối đa
25.8 V
Loại cell
Li-ion 6S
Hệ hóa học
LiNiMnCoO2
Năng lượng
260 Wh
Khối lượng
925 g
Số chu kỳ
400Bảo quản ở nhiệt độ cao sẽ làm giảm tuổi thọ pin. Nếu tổng thời gian bảo quản ở nhiệt độ trên 35° C (95° F) không vượt quá 100 ngày trong khoảng thời gian 12 tháng, pin có thể hỗ trợ tối đa 400 chu kỳ.
Nhiệt độ sạc
10° to 55° C (50° to 131° F)
Tốc độ xả
3C
Công suất sạc tối đa
1.8C
Sạc ở nhiệt độ thấp
Hỗ trợ sạc tự gia nhiệt ở nhiệt độ thấp

XXII. MÁY BAY - GIMBAL

Ổn định hình ảnh
Gimbal cơ khí 3 trục (tilt, roll, pan)
Phạm vi cơ khí
Tilt: -140° to +113°
Roll: -52° to +52°
Pan: -75° to +75°Giới hạn mềm: nghiêng -130° đến +90°, lăn -47° đến +47°, xoay ngang -70° đến +70°.
Phạm vi điều khiển được
Tilt: -90° to +90°
Pan: Không điều khiển được
Phạm vi rung góc
±0.005°
Tốc độ điều khiển tối đa (nghiêng)
100°/s

XXIII. MÁY BAY - CAMERA

Cảm biến hình ảnh
Camera góc rộng: 1/0.98-inch CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 50 MP
Camera tele trung: 1/1.28-inch CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 50 MP
Camera tele: 1/1.5-inch CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 50 MP
Ống kính
Camera góc rộng
FOV: 85.7°
Tiêu cự tương đương: 23.5 mm
Khẩu độ: f/1.8
Lấy nét: 0.6 m to ∞

Camera tele trung
FOV: 35°
Tiêu cự tương đương: 70 mm
Khẩu độ: f/2.88
Lấy nét: 3 m to ∞

Camera tele
FOV: 9.7°
Tiêu cự tương đương: 252 mm
Khẩu độ: f/2.8
Lấy nét: 5 m to ∞
Khử sương ống kính
Cả camera góc rộng, camera tele trung bình và camera tele đều hỗ trợ chức năng khử mờ ống kính.
Dải ISO
Chế độ thông thường: ISO 100 to ISO 25600
Chế độ cảnh đêm:
Camera góc rộng: ISO 100 to ISO 1638400
Camera tele trung: ISO 100 to ISO 1638400
Camera tele: ISO 100 to ISO 1638400
Tốc độ màn trập
Camera góc rộng: 2-1/8000 s
Camera tele trung: 2-1/8000 s
Camera tele: 2-1/8000 s
Kích thước ảnh tối đa
Camera góc rộng: 8192×6144
Camera tele trung: 8192×6144
Camera tele: 8192×6144
Khoảng thời gian chụp tối thiểu
0.5 s
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Camera góc rộng:
Chụp đơn: 12 MP / 50 MP
Chụp hẹn giờ: 12 MP / 50 MP
JPEG: 0.5/0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp thông minh: 12 MP
Toàn cảnh: Approx. 110 MP (ảnh ghép)

Camera tele trung:
Chụp đơn: 12 MP / 50 MP
Chụp hẹn giờ: 12 MP / 50 MP
JPEG: 0.5/0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp thông minh: 12 MP

Camera tele:
Chụp đơn: 12 MP / 50 MP
Chụp hẹn giờ: 12 MP / 50 MP
JPEG: 0.5/0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp thông minh: 12 MP
Codec và độ phân giải video
Codec video: H.265
Phương thức mã hóa: CBR, VBR
Độ phân giải:
4K: 3840×2160@30fps
FHD: 1920×1080@30fps
Bitrate video
H.265: 40 Mbps
Hệ thống tệp được hỗ trợ
exFAT
Định dạng ảnh
JPEG
Định dạng video
MP4, TS
Zoom kỹ thuật số
Camera tele:
16× (176× hybrid zoom)

XXIV. MÁY BAY - ĐÈN PHỤ TRỢ

Chiếu sáng hồng ngoại
FOV: 5.2° to 6.6°

XXV. MÁY BAY - MÔ ĐUN LASER

Đo khoảng cách bằng laser
Phạm vi đo tối đa theo phương vuông góc: 3.000 m (tần số 1 Hz, với mục tiêu có độ phản xạ 25%\*, tầm nhìn 8.000 m).
- Phạm vi đo tối đa theo phương xiên: 1.200 m (tần số 1 Hz, tỷ lệ khoảng cách xiên 1:10).
- Vùng mù: 1 m.
- Độ chính xác đo khoảng cách: (với độ phản xạ 20%–90%, tần số 1–10 Hz).
Sai số hệ thống:
- Trong phạm vi 12 m: < 0,1 m.
- Từ 12 m đến 100 m: < 0,3 m.
- Từ 100 m đến 3.000 m: < 1 m.
Sai số ngẫu nhiên:
- < 0,1 m (1σ).
- Phân loại an toàn laser: Class 1 (IEC 60825-1:2014).* Hiệu suất có thể suy giảm trong điều kiện mưa hoặc sương mù.

XXVI. MÁY BAY - CAMERA NHIỆT HỒNG NGOẠI (MATRICE 5TD)

Camera ảnh nhiệt
Microbolometer VOx không làm mátKHÔNG để ống kính camera hồng ngoại tiếp xúc với các nguồn năng lượng mạnh như mặt trời, dung nham hoặc tia laser. Nếu không, cảm biến camera có thể bị cháy, dẫn đến hư hỏng vĩnh viễn.
Độ phân giải
1280×1024
Kích thước điểm ảnh
8 μm
Tốc độ khung hình
30 Hz
Ống kính
DFOV: 45°
Tiêu cự tương đương: 53 mm
Khẩu độ: f/0.85
Lấy nét: 10 m to ∞
Độ nhạy
≤ 50 mK@f/1.0, ở nhiệt độ môi trường 25° C (77° F)
Phương pháp đo nhiệt độ
Đo điểm, Đo vùng
Dải đo nhiệt độ
Chế độ gain cao: -40° to 150° C (-40° to 302° F)
Chế độ gain thấp: 0° to 550° C (32° to 1022° F)
Kết hợp ảnh khả kiến - nhiệt
Được hỗ trợ
Bảng màu
Trắng nóng/Đen nóng/Tint/Iron Red/Sắt nóng/Arctic/Medical/Fusion/Rainbow 1/Rainbow 2
Định dạng ảnh
JPEG (8-bit)
R-JPEG (16-bit)
DLT-664
Độ phân giải video
Chế độ ảnh hồng ngoại UHR: 2560×2048@30fps
Chế độ thông thường: 1280×1024@30fps
Bitrate video
12 Mbps (H.265, 1280×1024@30fps)
24 Mbps (H.265, 2560×2048@30fps)
Định dạng video
MP4
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Chụp đơn
Chế độ thông thường: 1280×1024
Chế độ ảnh hồng ngoại UHR: 2560×2048

Chụp hẹn giờ
Chế độ thông thường: 1280×1024, 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chế độ ảnh hồng ngoại UHR: 2560×2048,
0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Zoom kỹ thuật số
32×
Bước sóng hồng ngoại
8-14 μm
Độ chính xác đo nhiệt độ hồng ngoại
High Gain: ±2° C or ±2%, lấy giá trị lớn hơn
Low Gain: ±5° C or ±3%, lấy giá trị lớn hơn
Cảnh báo nhiệt độ
Được hỗ trợ
Bảo vệ cảm biến khỏi ánh nắng
Được hỗ trợ

XXVII.ĐÈN CHIẾU AL2D

Khối lượng
115 g (không bao gồm ngàm)
Kích thước
91×54×60 mm (L×W×H, không bao gồm ngàm)
Công suất tối đa
Đèn chiếu: 40 W
Đèn pha: 18 W
Bật cả hai: 48 W
Độ rọi
Đèn chiếu: 11.2±0.5 lux @ 100 meters
Đèn pha: 2.7±0.2 lux @ 100 metersDữ liệu này được đo khi máy bay bay treo trong môi trường phòng thí nghiệm ở nhiệt độ môi trường 25° C (77° F).
Góc chiếu sáng hiệu dụng
Đèn chiếu: 14.5° (10% độ rọi tại tâm)
Đèn pha: 23° (10% độ rọi tại tâm)
Diện tích chiếu sáng hiệu dụng
Đèn chiếu: 500 m² @ 100 meters (10% độ rọi tại tâm)
Đèn pha: 1,300 m² @ 100 meters (10% độ rọi tại tâm)
Chế độ vận hành
Chế độ luôn bật: Đèn chiếu, Đèn pha, Bật cả hai, and Auto (tự động chuyển chế độ chiếu sáng dựa trên mức zoom)
Chế độ nhấp nháy: Chậm, NhanhKhi bật đèn chiếu, chức năng cảm biến chướng ngại vật bằng hình ảnh sẽ bị vô hiệu hóa và chỉ radar mmWave và LiDAR còn hoạt động, làm giảm hiệu suất cảm biến chướng ngại vật đa hướng. Vui lòng bay thận trọng.
Phạm vi cơ khí gimbal
Tilt: -135° to +135°
Phạm vi điều khiển gimbal
Tilt: -90° to +90°
Tốc độ điều khiển gimbal tối đa (nghiêng)
120°/s
Độ chính xác căn chỉnh gimbal
±0.1°
Nhiệt độ vận hành
-40° to 50° C (-40° to 122° F)
Cấp bảo vệ
IP55
Lắp đặt
Lắp ở phía bên phải của máy bay bằng Giá lắp phụ kiện Matrice 5TD (Matrice 5TD Accessory Mount). Đảm bảo siết chặt các vít cố định trong quá trình lắp đặt.

XXVIII. LOA AS2D

Khối lượng
188 g (không bao gồm ngàm)
Kích thước
132×47×54 mm (L×W×H, không bao gồm ngàm)
Công suất tối đa
30 W
Âm lượng tối đa
120.5 dB @ 1mDữ liệu được đo trong môi trường phòng thí nghiệm ở 25° C (77° F). Điều kiện thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy phiên bản phần mềm, nguồn âm thanh, môi trường cụ thể và các yếu tố khác. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào việc sử dụng thực tế.
Khoảng cách phát hiệu quả
400 mDữ liệu được đo trong môi trường phòng thí nghiệm ở 25° C (77° F). Điều kiện thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy phiên bản phần mềm, nguồn âm thanh, môi trường cụ thể và các yếu tố khác. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào việc sử dụng thực tế.
Chế độ phát
Phát trực tiếp, ghi và phát, nhập tệp (hỗ trợ phát trong khi truyền), chuyển văn bản thành giọng nói
Ngôn ngữ chuyển văn bản thành giọng nói
Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng ĐứcChỉ tiếng Trung và tiếng Anh hỗ trợ cả giọng nam và nữ; các ngôn ngữ khác chỉ hỗ trợ giọng nữ.
Nhiệt độ vận hành
-40° to 50° C (-40° to 122° F)
Cấp bảo vệ
IP55
Lắp đặt
Lắp ở bên trái of the aircraft using the Matrice 5TD Accessory Mount. Đảm bảo siết chặt các vít lắp đặt trong quá trình lắp.

XXIX. DÙ AP1

Khối lượng
107 g (không bao gồm ngàm)
Kích thước
92×70×56 mm (L×W×H, không bao gồm ngàm)
Khối lượng cất cánh tối đa được hỗ trợ
3050 g
Độ cao vận hành
0-5000 m
Tốc độ hạ độ ổn định
< 6 m/sĐược đo trong môi trường không có gió ở 25° C (77° F), tại độ cao từ 30 m đến 500 m, với DJI Matrice 5TD cất cánh ở khối lượng cất cánh tối đa 3050 g. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Trải nghiệm thực tế có thể thay đổi tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Độ cao triển khai hiệu quả
≥ 35 mĐộ cao triển khai hiệu quả tối thiểu của Dù DJI AP1 là 35 m (độ cao thẳng đứng tối thiểu cần thiết để dù ổn định tốc độ hạ xuống của máy bay dưới 6 m/s). Nếu triển khai dưới 35 m, dù vẫn được phóng ra nhưng có thể không bung hoàn toàn để giảm tốc độ hạ xuống đủ mức. Ngoài ra, trong một số trường hợp, chức năng tự động triển khai có thể không được kích hoạt và cần thao tác thủ công. Vui lòng bay thận trọng. Để biết chi tiết về tính năng và điều kiện kích hoạt, hãy truy cập trang sản phẩm chính thức.
Dữ liệu 35 m được đo trong môi trường không có gió ở 25° C (77° F), độ cao dưới 500 m, với DJI Matrice 5TD cất cánh ở khối lượng cất cánh tối đa 3050 g. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Trải nghiệm thực tế có thể thay đổi tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.

Thời gian phản hồi triển khai tự động
600 msĐược đo trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát. Khi DJI Matrice 5TD đang bay treo và cánh quạt quay, đây là tổng khoảng thời gian được ghi nhận từ lúc kích hoạt tín hiệu Hệ thống kết thúc chuyến bay (FTS), qua thời điểm xác nhận rotor dừng hoàn toàn, đến khi kích hoạt tín hiệu điện của bộ sinh khí. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Trải nghiệm thực tế có thể thay đổi tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Phương thức triển khai
Thủ công/Tự động
Nhiệt độ vận hành
-40° to 50° C (-40° to 122° F)
Cấp bảo vệ
IP55
Lắp đặt
Lắp ở phía trên của máy bay bằng Giá lắp phụ kiện Matrice 5TD (Matrice 5TD Accessory Mount). Đảm bảo siết chặt các vít cố định trong quá trình lắp đặt.
Cảnh báo âm thanh và hình ảnh
Máy bay phát tiếng bíp và đèn báo nhấp nháy
Thời gian duy trì nguồn dự phòng
30 sĐược đo ở 25° C (77° F) khi dù ở trạng thái xuất xưởng, hoặc khi dù được kết nối với máy bay và có tổng thời gian bay trên 10 phút mỗi tháng. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Trải nghiệm thực tế có thể thay đổi tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Tự kiểm tra
Liên tục kiểm tra trạng thái của máy phát điện chạy bằng khí gas và các kết nối truyền thông, đồng thời hiển thị cảnh báo thông qua giao diện Hệ thống quản lý tình trạng thiết bị (HMS) của DJI FlightHub 2.
Liên kết FTS độc lập
Được hỗ trợ

XXX. NGÀM PHỤ KIỆN MATRICE 5TD

Khối lượng
40 g
Kích thước
117×126×70 mm (L×W×H)
Số điểm lắp đặt được hỗ trợ
3

Take A Closer Look

DJI Dock 4 cung cấp cái nhìn cận cảnh về trạng thái thiết bị và hoạt động vận hành, giúp người dùng giám sát, quản lý và kiểm tra hệ thống từ xa một cách trực quan, thuận tiện.

Tải trọng tối đa: 450 g.

Với 3 vị trí lắp phụ kiện và tải trọng hữu ích tối đa lên đến 450 g, máy bay không người lái có thể đồng thời đảm nhiệm các chức năng chiếu sáng, phát thanh và hỗ trợ bảo đảm an toàn mặt đất chỉ trong một chuyến bay.

Hasselblad Camera

Đa cảm biến

Cung cấp nhiều cảm biến tích hợp trên máy bay để phù hợp cho nhiều ứng dụng

Apple ProRes

Trực tiếp tại hiện trường – Từ xa nhưng vẫn chính xác.

Với khả năng truyền phát video trực tiếp độ trễ thấp và truyền dữ liệu tốc độ cao, người chỉ huy có thể quan sát hiện trường theo thời gian thực và đưa ra quyết định từ xa mà không cần có mặt trực tiếp tại hiện trường.

Aerial Imaging

Sẵn sàng phản ứng nhanh

Thời gian thay pin 25s, thời gian đáp ứng chuyến bay mới trong 45s

Design Detail

Tích hợp ra đa cho chuyến bay an toàn

Với sự phối hợp của radar sóng milimet theo 3 hướng, LiDAR xoay và hệ thống cảm biến thị giác 6 hướng, Matrice 5TD có khả năng phát hiện vật cản chính xác, ngay cả bên trong trạm biến áp có mật độ thiết bị đang mang điện dày đặc hoặc tại khu vực có các đường dây phân phối điện giao chéo.

Hasselblad Camera

Quy trình vận hành ứng dụng AI cho hoạt động thông minh

AI tích hợp trên Matrice 5TD hiện có khả năng nhận diện theo thời gian thực 17 loại đối tượng, trong khi tính năng Buồng lái ảo (Virtual Cockpit) cho phép người dùng tìm kiếm gần như mọi loại đối tượng thông qua văn bản hoặc hình ảnh.

Apple ProRes

Tin Tức Nổi Bật

Xem tất cả
Contact Banner

Contact Us

Lorem Ipsum is simply dummy text of the printing and typesetting industry. Lorem Ipsum has been the industry's standard dummy text ever since the 1500s.

Liên hệ tư vấn