Kích thước (mở, không bao gồm cánh quạt)
470 × 585 × 215 mm (Dài × Rộng × Cao)
Kích thước (gập)
365 × 215 × 195 mm (Dài × Rộng × Cao)
Đường chéo cơ sở trục
668 mm
Khối lượng (bao gồm hai pin)
3770 ± 10 g
Khối lượng cất cánh tối đa
4069 g
Khối lượng cất cánh tối đa cho chứng nhận C2 tại EU
3998 g
Tần số hoạt động [1]
2.4000–2.4835 GHz; 5.725–5.850 GHz
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz: <33 dBm (FCC); <20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: <33 dBm (FCC/SRRC); <14 dBm (CE)
Độ chính xác treo (không gió hoặc gió nhẹ)
Dọc: ±0.1 m (khi bật Vision System); ±0.5 m (N-mode với GPS); ±0.1 m (RTK)
Ngang: ±0.3 m (khi bật Vision System); ±1.5 m (N-mode với GPS); ±0.1 m (RTK)
Độ chính xác định vị RTK (khi RTK FIX)
1 cm + 1 ppm (ngang)
1.5 cm + 1 ppm (dọc)
Tốc độ góc tối đa
Pitch: 150°/s; Yaw: 100°/s
Góc nghiêng tối đa
35° (25° khi bật hệ thống Vision phía trước trong N-mode)
Tốc độ lên/xuống tối đa
6 m/s; 5 m/s
Tốc độ hạ nghiêng tối đa
7 m/s
Tốc độ bay ngang tối đa
23 m/s
Độ cao hoạt động tối đa so với mực nước biển (không tải khác)
5,000 m (với cánh 1671)
7,000 m (với cánh 1676)
Khả năng kháng gió tối đa
12 m/s
Thời gian treo tối đa [2]
36 phút
Thời gian bay tối đa [2]
41 phút
Model cánh quạt
1671
1676 High Altitude (không bao gồm)
Cấp bảo vệ xâm nhập (IP Rating) [3]
IP55
GNSS
GPS + Galileo + BeiDou + GLONASS
GLONASS chỉ được hỗ trợ khi bật module RTK
Nhiệt độ hoạt động
-20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F)
Phạm vi điều khiển
Pan: ±90°
Tilt: -120° đến +45°
Phạm vi cơ khí
Pan: ±105°
Tilt: -135° đến +60°
Roll: ±45°
Cảm biến
1/2" CMOS, số điểm ảnh hiệu dụng: 48 MP
Ống kính
Tiêu cự: 21–75 mm (tiêu cự tương đương: 113–405 mm)
Khẩu độ: f/2.8–f/4.2
Lấy nét: 5 m đến vô cực
Bù phơi sáng
±3 EV (bước 1/3 EV)
Tốc độ màn trập điện tử
Auto Mode:
Ảnh: 1/8000–1/2 s
Video: 1/8000–1/30 s
M Mode:
Ảnh: 1/8000–8 s
Video: 1/8000–1/30 s
Độ phân giải video tối đa
3840 × 2160
Kích thước ảnh tối đa
8000 × 6000
Cảm biến
1/2" CMOS, số điểm ảnh hiệu dụng: 12 MP
Ống kính
DFOV: 84°
Tiêu cự: 4.5 mm (tương đương: 24 mm)
Khẩu độ: f/2.8
Lấy nét: 1 m đến vô cực
Bù phơi sáng
±3 EV (bước 1/3 EV)
Tốc độ màn trập điện tử
Auto Mode:
Ảnh: 1/8000–1/2 s
Video: 1/8000–1/30 s
M Mode:
Ảnh: 1/8000–8 s
Video: 1/8000–1/30 s
Độ phân giải video tối đa
3840 × 2160
Kích thước ảnh
4000 × 3000
Bộ ảnh nhiệt
Microbolometer VOx không làm mát
Ống kính
DFOV: 61°
Tiêu cự: 9.1 mm (tương đương: 40 mm)
Khẩu độ: f/1.0
Lấy nét: 5 m đến vô cực
NETD (độ chênh lệch nhiệt tương đương nhiễu)
≤50 mK @ F1.0
Độ chính xác đo nhiệt hồng ngoại [4]
±2°C hoặc ±2% (lấy giá trị lớn hơn)
Độ phân giải video
Chế độ siêu phân giải ảnh nhiệt: 1280 × 1024
Chế độ thường: 640 × 512
Kích thước ảnh
Chế độ siêu phân giải: 1280 × 1024
Chế độ thường: 640 × 512
Kích thước điểm ảnh
12 µm
Phương pháp đo nhiệt
Đo điểm (Spot Meter), đo vùng (Area Measurement)
Dải đo nhiệt độ
High Gain Mode: -20° đến 150°C (-4° đến 302°F)
Low Gain Mode: 0° đến 500°C (32° đến 932°F)
Bảng màu
White Hot / Black Hot / Tint / Iron Red / Hot Iron / Arctic / Medical / Fulgurite / Rainbow 1 / Rainbow 2
Công suất laser tối đa
3.5 mW
Độ chính xác đo
± (0.2 m + D × 0.15%)
D là khoảng cách đến bề mặt thẳng đứng
Phạm vi đo
3–1,200 m (bề mặt thẳng đứng 0.5 × 12 m với độ phản xạ 20%)
Mức độ an toàn laser
Class 1M
Giới hạn phát xạ cho phép (AEL)
304.8 nJ
Khẩu độ tham chiếu
Dài 18 mm, rộng 18 mm (tương đương đường kính 20.3 mm nếu quy đổi hình tròn)
Công suất phát xung tối đa trong 5 ns
60.96 W
Phạm vi phát hiện chướng ngại vật
Phía trước: 0.6–38 m
Trên/Dưới/Sau/Ngang: 0.5–33 m
Góc nhìn (FOV)
65° (ngang), 50° (dọc)
Môi trường hoạt động
Bề mặt có hoa văn rõ ràng và đủ ánh sáng (>15 lux)
9. HỆ THỐNG CẢM BIẾN HỒNG NGOẠI
Phạm vi cảm biến chướng ngại vật
0.1 đến 10 m
Môi trường hoạt động
Vật thể lớn, bề mặt khuếch tán và có khả năng phản xạ (độ phản xạ >10%)
Khối lượng tịnh
Xấp xỉ 685 g
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 50°C (-4° đến 122°F)
Nhiệt độ lưu trữ
20° đến 30°C (68° đến 86°F)
Nhiệt độ sạc
-20° đến 40°C (-4° đến 104°F)
(Khi nhiệt độ thấp hơn 10°C (50°F), chức năng tự gia nhiệt sẽ tự động kích hoạt. Việc sạc trong môi trường nhiệt độ thấp có thể làm giảm tuổi thọ pin)
Khoảng cách chiếu sáng hiệu quả
5 m
Loại chiếu sáng
60 Hz, ánh sáng liên tục
Màn hình
Màn hình cảm ứng LCD 7.02 inch, độ phân giải 1920 × 1200 pixel, độ sáng cao 1200 cd/m²
Pin trong
Loại: Li-ion (6500 mAh @ 7.2 V)
Phương thức sạc: Hỗ trợ trạm pin hoặc sạc USB-C công suất tối đa 65W (điện áp tối đa 20V)
Thời gian sạc: 2 giờ
Hệ hóa học: LiNiCoAlO2
Pin ngoài (WB37 Intelligent Battery)
Dung lượng: 4920 mAh
Điện áp: 7.6 V
Loại pin: Li-ion
Năng lượng: 37.39 Wh
Hệ hóa học: LiCoO2
Thời gian hoạt động [5]
Pin trong: Xấp xỉ 3 giờ 18 phút
Pin trong + pin ngoài: Xấp xỉ 6 giờ
Cấp bảo vệ xâm nhập (IP Rating) [3]
IP54
GNSS
GPS + Galileo + BeiDou
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 50°C (-4° đến 122°F)
Tần số hoạt động [1]
2.4000–2.4835 GHz, 5.725–5.850 GHz
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu)
15 km (FCC); 8 km (CE/SRRC/MIC)
Khoảng cách truyền tối đa (có nhiễu)
Nhiễu mạnh (khu đô thị, tầm nhìn hạn chế, nhiều tín hiệu cạnh tranh): 1.5–3 km (FCC/CE/SRRC/MIC)
Nhiễu trung bình (ngoại ô, tầm nhìn mở, có một số tín hiệu cạnh tranh): 3–9 km (FCC); 3–6 km (CE/SRRC/MIC)
Nhiễu yếu (khu vực trống, tầm nhìn rộng, ít tín hiệu cạnh tranh): 9–15 km (FCC); 6–8 km (CE/SRRC/MIC)
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz: <33 dBm (FCC); <20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: <33 dBm (FCC); <14 dBm (CE); <23 dBm (SRRC)
Tần số hoạt động [1]
2.4000–2.4835 GHz; 5.150–5.250 GHz; 5.725–5.850 GHz
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz: <26 dBm (FCC); <20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.1 GHz: <26 dBm (FCC); <23 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: <26 dBm (FCC/SRRC); <14 dBm (CE)
Tần số hoạt động
2.4000–2.4835 GHz
Công suất phát (EIRP)
<10 dBm
Kích thước
353 × 267 × 148 mm
Loại pin tương thích
TB30 Intelligent Flight Battery
WB37 Intelligent Battery
Đầu vào
100–240 VAC, 50/60 Hz
Đầu ra
Cổng TB30: 26.1 V, 8.9 A (hỗ trợ tối đa 2 đầu ra đồng thời)
Pin WB37: 8.7 V, 6 A
Cổng USB-C
Công suất đầu ra tối đa 65 W
Cổng USB-A
Công suất đầu ra tối đa 10 W (5 V, 2 A)
Công suất tiêu thụ (không sạc)
< 8 W
Công suất khi làm ấm pin
Xấp xỉ 30 W
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 40°C (-4° đến 104°F)
Cấp bảo vệ xâm nhập [3]
IP55 (khi đóng nắp đúng cách)
Thời gian sạc [6]
Xấp xỉ 30 phút (sạc 2 pin TB30 từ 20% đến 90%)
Xấp xỉ 50 phút (sạc 2 pin TB30 từ 0% đến 100%)
Tính năng bảo vệ
Bảo vệ chống dòng ngược (Anti-backflow)
Bảo vệ ngắn mạchBảo vệ quá áp
Bảo vệ quá dòng
Bảo vệ nhiệt độ
Chú thích
[1]: Các tần số 5.8 GHz và 5.1 GHz bị cấm tại một số quốc gia. Ở một số quốc gia, tần số 5.1 GHz chỉ được phép sử dụng trong nhà.
[2]: Thời gian bay tối đa và thời gian treo được thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm và chỉ mang tính tham khảo.
[3]: Cấp bảo vệ này không phải là vĩnh viễn và có thể suy giảm theo thời gian sử dụng lâu dài.
[4]: Độ chính xác đo nhiệt hồng ngoại được thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm và chỉ mang tính tham khảo.
[5]: Thời gian hoạt động tối đa được thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm và chỉ mang tính tham khảo.
[6]: Thời gian sạc được thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm ở nhiệt độ phòng. Giá trị chỉ mang tính tham khảo.
Khác: Các thuật ngữ HDMI, HDMI High-Definition Multimedia Interface, HDMI Trade Dress và logo HDMI là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của HDMI Licensing Administrator, Inc.