Kích thước (mở, không bao gồm cánh quạt)
810 × 670 × 430 mm (Dài × Rộng × Cao)
Kích thước (gập, có cánh quạt)
430 × 420 × 430 mm (Dài × Rộng × Cao)
Đường chéo cơ sở trục
895 mm
Khối lượng (với gimbal gắn dưới đơn)
Không pin: Xấp xỉ 3.77 kg
Có hai pin TB65: Xấp xỉ 6.47 kg
Tải trọng tối đa của giảm chấn gimbal đơn
960 g
Khối lượng cất cánh tối đa
9.2 kg
Tần số hoạt động
2.4000–2.4835 GHz
5.150–5.250 GHz (CE: 5.170–5.250 GHz)
5.725–5.850 GHz
Tại một số quốc gia và khu vực, các băng tần 5.1 GHz và 5.8 GHz bị cấm, hoặc băng tần 5.1 GHz chỉ được phép sử dụng trong nhà. Vui lòng tham khảo quy định pháp luật địa phương để biết thêm chi tiết.
Công suất phát (EIRP)
2.4000-2.4835 GHz:
<33 dBm (FCC);
<20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.150-5.250 GHz (CE: 5.170-5.250 GHz):
<23 dBm (CE)
5.725-5.850 GHz:
<33 dBm (FCC/SRRC);
<14 dBm (CE)
Độ chính xác treo (gió nhẹ hoặc không gió)
Dọc:
±0.1 m (Vision)
±0.5 m (GNSS)
±0.1 m (RTK)
Ngang:
±0.3 m (Vision)
±1.5 m (GNSS)
±0.1 m (RTK)
Độ chính xác định vị RTK (RTK FIX)
1 cm + 1 ppm (ngang)
1.5 cm + 1 ppm (dọc)
Tốc độ góc tối đa
Pitch: 300°/s
Yaw: 100°/s
Góc nghiêng tối đa
30°Khi ở chế độ N và bật hệ thống vision phía trước: 25°
Tốc độ hạ tối đa (thẳng đứng)
5 m/s
Tốc độ hạ nghiêng tối đa
7 m/s
Tốc độ bay ngang tối đa
23 m/s
Độ cao bay tối đa
5000 m
Khi sử dụng cánh 2110s và khối lượng cất cánh ≤ 7.4 kg
7000 m
Khi sử dụng cánh 2112 High-Altitude Low-Noise và khối lượng cất cánh ≤ 7.2 kg
Khả năng kháng gió tối đa
12 m/s
Thời gian bay tối đa
55 phút
Được đo khi Matrice 350 RTK bay với tốc độ khoảng 8 m/s, không mang payload trong môi trường không gió cho đến khi pin về 0%. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Thời gian sử dụng thực tế có thể thay đổi tùy theo chế độ bay, phụ kiện và môi trường. Vui lòng chú ý các cảnh báo trong ứng dụng.
Payload DJI hỗ trợ
Zenmuse H30, H30T, H20, H20T, H20N, L2, L1, P1, S1, V1
Payload bên thứ ba
Chỉ hỗ trợ các payload đã được chứng nhận phát triển dựa trên DJI Payload SDK
Cấu hình gimbal hỗ trợ
Gimbal dưới đơn
Gimbal trên đơn
Gimbal kép dưới
Gima dưới đơn + gimbal trên đơn
Gimbal kép dưới + Gimbal đơn trên
Cấp bảo vệ xâm nhập
IP55
Cấp bảo vệ này không duy trì vĩnh viễn và có thể giảm do hao mòn theo thời gian
Hệ thống định vị toàn cầu
GPS + GLONASS + BeiDou + Galileo
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 50°C (-4° đến 122°F)
Màn hình
Màn hình cảm ứng LCD 7.02 inch; độ phân giải: 1920 × 1200; độ sáng tối đa: 1200 nits
Khối lượng
~1.25 kg (không pin WB37)
~1.42 kg (có pin WB37)
GNSS
GPS + Galileo + BeiDou
Pin tích hợp
Loại: Li-ion (6500 mAh @ 7.2 V)
Sạc: sử dụng trạm pin hoặc sạc nhanh USB-C tối đa 65W (điện áp tối đa 20V)
Thời gian sạc: 2 giờ
Hệ hóa học: LiNiCoAlO2
Pin ngoài (WB37)
Dung lượng: 4920 mAh
Điện áp: 7.6 VLoại: Li-ion
Năng lượng: 37.39 Wh
Hệ hóa học: LiCoO2
Thời gian hoạt động
Pin trong: ~3.3 giờ
Pin trong + pin ngoài: ~6 giờ
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 50°C
Tần số hoạt động
2.4000–2.4835 GHz
5.725–5.850 GHz
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz:
<33 dBm (FCC);
<20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz:
<33 dBm (FCC);
<14 dBm (CE);
<23 dBm (SRRC)
Tần số Wi-Fi
2.4 GHz / 5.1 GHz / 5.8 GHz
Hệ thống truyền video
DJI O3 Enterprise
Ăng-ten
4 ăng-ten truyền video, cấu hình 2T4R
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu)
20 km (FCC)
8 km (CE/SRRC/MIC)
Khoảng cách truyền (có nhiễu)
Nhiễu thấp + bị che bởi tòa nhà: ~0–0.5 km
Nhiễu thấp + bị che bởi cây: ~0.5–3 km
Nhiễu mạnh, không bị che (đô thị): ~1.5–3 km
Nhiễu trung bình, không bị che (ngoại ô): ~3–9 km
Nhiễu thấp, không bị che (biển/khu trống): ~9–20 km
Được đo theo tiêu chuẩn FCC trong môi trường không vật cản, với mức nhiễu điển hình ở độ cao bay khoảng 120 m. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Khoảng cách truyền thực tế có thể thay đổi tùy theo mức độ che chắn và nhiễu của môi trường. Vui lòng chú ý cảnh báo trong ứng dụng.
Phạm vi cảm biến chướng ngại vật
Trước/Sau/Trái/Phải: 0.7–40 m
Trên/Dưới: 0.6–30 m
Góc nhìn (FOV)
Trước/Sau/Dưới: 65° (ngang), 50° (dọc)Trái/Phải/Trên: 75° (ngang), 60° (dọc)
Môi trường hoạt động
Bề mặt có hoa văn rõ ràng và đủ ánh sáng (lux > 15)
5. HỆ THỐNG CẢM BIẾN HỒNG NGOẠI
Môi trường hoạt động
Vật thể lớn, bề mặt khuếch tán và có khả năng phản xạ (độ phản xạ >10%)
Khoảng cách chiếu sáng hiệu quả
5 m
Loại chiếu sáng
60 Hz, ánh sáng liên tục
Khối lượng
Xấp xỉ 1.35 kg
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 50°C
Nhiệt độ lưu trữ lý tưởng
22° đến 30°C
Nhiệt độ sạc
-20° đến 40°C
Khi nhiệt độ môi trường dưới 5°C, pin sẽ tự kích hoạt chức năng làm ấm. Sạc ở nhiệt độ thấp có thể làm giảm tuổi thọ pin. Khuyến nghị sạc ở 15° đến 35°C.
Thời gian sạc
Nguồn 220V:
~60 phút (0–100%),
~30 phút (20–90%)
Nguồn 110V:
~70 phút (0–100%),
~40 phút (20–90%)
Kích thước
580 × 358 × 254 mm
Khối lượng
Xấp xỉ 8.98 kg
Lưu trữ
8 pin TB65 + 4 pin WB37
Điện áp đầu vào
100–120 VAC , 50-60Hz
220–240 VAC, 50-60Hz
Công suất đầu vào tối đa
1070 W
Công suất đầu ra
750 W (100–120 V)
992 W (220–240 V)
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 40°C